Chuyển đến nội dung
Unicorn Private Research
EN
English
Italiano
Français
Deutsch
Español
Português
Русский
中文
日本語
हिन्दी
한국어
Türkçe
Bahasa Indonesia
العربية
Tiếng Việt
Polski
Unicorn Club
Academy
Hướng dẫn
Tin tức
Bảng theo dõi kỳ lân
Công ty
Hỏi đáp
Thuật ngữ
Giới thiệu
Unicorn Private
Home
/
Tất cả thuật ngữ trong bảng thuật ngữ
/ Kỳ lân (unicorn)
Kỳ lân (unicorn)
Một công ty tư nhân có định giá trên 1 tỷ đô la.
Thuật ngữ liên quan
Decacorn
Hectocorn
Tiền IPO (pre-IPO)
Tất cả thuật ngữ trong bảng thuật ngữ ›
Trang này bằng các ngôn ngữ khác
Unicorn
(English)
Unicorno
(Italiano)
Licorne
(Français)
Unicorn (Einhorn)
(Deutsch)
Unicornio
(Español)
Unicórnio
(Português)
Единорог (unicorn)
(Русский)
独角兽(Unicorn)
(中文)
ユニコーン企業(unicorn)
(日本語)
यूनिकॉर्न
(हिन्दी)
유니콘
(한국어)
Unicorn
(Türkçe)
Unicorn
(Bahasa Indonesia)
يونيكورن
(العربية)
Jednorożec
(Polski)