Unicorn Private Research
EN

Trái phiếu chuyển đổi (convertible note)

Một khoản vay được chuyển đổi thành cổ phần ở một vòng sau, thường với mức chiết khấu hoặc theo một mức trần định giá.

Thuật ngữ liên quan

Tất cả thuật ngữ trong bảng thuật ngữ ›

Trang này bằng các ngôn ngữ khác